võ biền
Định nghĩa
Danh từ:
- Người có tính cách thô lỗ, hung hãn, chỉ biết dùng vũ lực: "võ biền" chỉ loại người thiếu văn hóa, cư xử như lính tráng thô bạo, thường gắn với tư duy vũ lực.
- Kẻ có tư duy quân phiệt, cục súc: Trong văn cảnh phê phán, "võ biền" mô tả người có thái độ hống hách, ưa giải quyết mọi việc bằng bạo lực.
Tính từ:
- Mang tính chất thô bạo, cục súc: Dùng để chỉ hành vi, cách cư xử giống như kẻ võ biền.
- Tư duy võ biền: lối suy nghĩ thiên về vũ lực, coi thường lý lẽ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Hắn là một kẻ võ biền, suốt ngày chỉ biết đánh đấm. (Hắn là người thô lỗ, chỉ dùng bạo lực để giải quyết mọi việc.)
- Chính sách của tên võ biền đó đã làm khổ dân chúng. (Chính sách hung hãn của kẻ quân phiệt đó gây đau khổ cho người dân.)
Tính từ:
- Cách hành xử võ biền của anh ta khiến mọi người sợ hãi. (Hành vi thô bạo của anh ta gây nỗi sợ cho mọi người.)
- Bài phát biểu mang đầy giọng điệu võ biền. (Bài phát biểu chứa đựng thái độ hung hăng, đe dọa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tâm lý võ biền": tư duy ưa dùng vũ lực, coi thường luật pháp.
- Tâm lý võ biền cần được thay đổi để xây dựng xã hội văn minh. (Tư duy bạo lực cần được loại bỏ để phát triển xã hội.)
- "chế độ võ biền": chế độ cai trị dựa trên sức mạnh quân sự, không có văn hóa.
- Đất nước rơi vào chế độ võ biền sau cuộc đảo chính. (Quốc gia bị thống trị bởi lực lượng quân sự thô bạo.)
Biến thể và từ gần giống
- Võ (danh từ): vũ lực, sức mạnh thể chất; cũng chỉ môn võ thuật.
- Anh ấy giỏi võ nhưng không phải kẻ võ biền. (Anh ấy có võ thuật nhưng không thô lỗ.)
- Biền (tính từ, cổ): thô kệch, quê mùa (ít dùng riêng).
- Võ phu (danh từ): người chỉ biết võ, không có học thức — gần nghĩa với "võ biền".
- Hắn là một võ phu, chẳng hiểu gì về văn chương. (Hắn là kẻ chỉ biết võ, dốt nát.)
Từ đồng nghĩa
- Thô lỗ: cư xử thiếu lịch sự, hung hãn.
- Hung hãn: dữ dội, bạo lực.
- Quân phiệt: thuộc về hoặc có tính chất của kẻ cai trị bằng vũ lực.
- Cục súc: thô bạo, thiếu tế nhị.
Thành ngữ liên quan
- Tư duy võ biền: lối suy nghĩ chỉ biết dùng vũ lực, coi thường lý trí và văn hóa.
- Cần loại bỏ tư duy võ biền trong giải quyết xung đột. (Cần thay đổi lối suy nghĩ bạo lực khi xử lý mâu thuẫn.)
- Kẻ võ biền, người văn nhân: phân biệt giữa người thô bạo và người có học thức.
- Trong triều đình, kẻ võ biền thường lấn át người văn nhân. (Trong triều đình, người thô bạo thường áp đảo người có học.)