võ biền

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người tính cách thô lỗ, hung hãn, chỉ biết dùng lực: " biền" chỉ loại người thiếu văn hóa, cư xử như lính tráng thô bạo, thường gắn với tư duy lực.
    • Kẻ tư duy quân phiệt, cục súc: Trong văn cảnh phê phán, " biền" mô tả người thái độ hống hách, ưa giải quyết mọi việc bằng bạo lực.
  2. Tính từ:

    • Mang tính chất thô bạo, cục súc: Dùng để chỉ hành vi, cách cư xử giống như kẻ biền.
    • Tư duy biền: lối suy nghĩ thiên về lực, coi thường lẽ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Hắn một kẻ biền, suốt ngày chỉ biết đánh đấm. (Hắn người thô lỗ, chỉ dùng bạo lực để giải quyết mọi việc.)
    • Chính sách của tên biền đó đã làm khổ dân chúng. (Chính sách hung hãn của kẻ quân phiệt đó gây đau khổ cho người dân.)
  • Tính từ:

    • Cách hành xử biền của anh ta khiến mọi người sợ hãi. (Hành vi thô bạo của anh ta gây nỗi sợ cho mọi người.)
    • Bài phát biểu mang đầy giọng điệu biền. (Bài phát biểu chứa đựng thái độ hung hăng, đe dọa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tâm lý biền": tư duy ưa dùng lực, coi thường luật pháp.
    • Tâm lý biền cần được thay đổi để xây dựng xã hội văn minh. (Tư duy bạo lực cần được loại bỏ để phát triển xã hội.)
  • "chế độ biền": chế độ cai trị dựa trên sức mạnh quân sự, không văn hóa.
    • Đất nước rơi vào chế độ biền sau cuộc đảo chính. (Quốc gia bị thống trị bởi lực lượng quân sự thô bạo.)
Biến thể từ gần giống
  • (danh từ): lực, sức mạnh thể chất; cũng chỉ môn thuật.
    • Anh ấy giỏi nhưng không phải kẻ biền. (Anh ấy thuật nhưng không thô lỗ.)
  • Biền (tính từ, cổ): thô kệch, quê mùa (ít dùng riêng).
  • phu (danh từ): người chỉ biết , không học thứcgần nghĩa với " biền".
    • Hắn một phu, chẳng hiểu về văn chương. (Hắn kẻ chỉ biết , dốt nát.)
Từ đồng nghĩa
  • Thô lỗ: cư xử thiếu lịch sự, hung hãn.
  • Hung hãn: dữ dội, bạo lực.
  • Quân phiệt: thuộc về hoặc tính chất của kẻ cai trị bằng lực.
  • Cục súc: thô bạo, thiếu tế nhị.
Thành ngữ liên quan
  • Tư duy biền: lối suy nghĩ chỉ biết dùng lực, coi thường lý trí văn hóa.
    • Cần loại bỏ tư duy biền trong giải quyết xung đột. (Cần thay đổi lối suy nghĩ bạo lực khi xử lý mâu thuẫn.)
  • Kẻ biền, người văn nhân: phân biệt giữa người thô bạo người học thức.
    • Trong triều đình, kẻ biền thường lấn át người văn nhân. (Trong triều đình, người thô bạo thường áp đảo người học.)

Từ chứa "võ biền"